basketball player

basketball player

A basketball player shoots the ball toward the hoop.

Định nghĩa

Danh từ: Vận động viên bóng rổ, người chơi bóng rổ. Từ này chỉ một người tham gia môn thể thao bóng rổ, thường cấp độ chuyên nghiệp hoặc nghiệp .

dụ sử dụng
  • (Michael Jordan một trong những vận động viên bóng rổ vĩ đại nhất mọi thời đại.)
  • ( ấy trở thành vận động viên bóng rổ chuyên nghiệp sau khi học đại học.)
  • (Vận động viên bóng rổ đó đã ghi 30 điểm trong trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "basketball player" có thể được dùng với tính từ để mô tả đặc điểm:

    • A talented basketball player (Một vận động viên bóng rổ tài năng)
    • A retired basketball player (Một vận động viên bóng rổ đã nghỉ hưu)
  • Cụm từ liên quan đến vị trí: Trong bóng rổ, "basketball player" thường được bổ nghĩa bằng vị trí cụ thể:

    • Point guard basketball player (Vận động viên bóng rổvị trí hậu vệ dẫn bóng)
    • Center basketball player (Vận động viên bóng rổvị trí trung phong)
Biến thể từ gần giống
  • Basketball (danh từ): môn bóng rổ.
    • He loves playing basketball. (Anh ấy thích chơi bóng rổ.)
  • Player (danh từ): người chơi, vận động viên (nói chung).
    • She is a soccer player. ( ấy vận động viên bóng đá.)
  • Basketballer (danh từ, không chính thức): vận động viên bóng rổ.
    • The basketballer dunked the ball. (Vận động viên bóng rổ đó đã úp rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hooper (từ lóng): người chơi bóng rổ.
    • He's a great hooper from the local team. (Anh ấy một người chơi bóng rổ giỏi từ đội địa phương.)
  • Ball player: người chơi bóng (thường dùng trong ngữ cảnh thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play basketball: chơi bóng rổ.
    • They play basketball every weekend. (Họ chơi bóng rổ mỗi cuối tuần.)
  • Dunk the ball: úp rổ (hành động trong bóng rổ).
    • The basketball player can dunk the ball easily. (Vận động viên bóng rổ đó có thể úp rổ dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Be a team player: người biết làm việc nhóm (thường dùng ngoài thể thao).
    • In any job, you need to be a team player. (Trong bất kỳ công việc nào, bạn cần phải người biết làm việc nhóm.)
  • Play ball: bắt đầu chơi hoặc hợp tác.
    • The referee said "play ball" to start the game. (Trọng tài nói "bắt đầu" để bắt đầu trận đấu.)